SỨC KHỎE 247

Một yếu tố nguy cơ gây đột quỵ mà chính người mắc thường khó nhận ra

Minh Tâm 27/08/2026 18:53

Nguy cơ gây đột quỵ đôi khi liên quan đến một vấn đề âm thầm diễn ra mỗi đêm, khi chính người mắc cũng khó nhận biết những bất thường của mình.

Khi nói về phòng ngừa đột quỵ, chúng ta thường chú ý đến huyết áp, đường huyết, mỡ máu hay sức khỏe tim mạch. Nhưng bên cạnh những yếu tố quen thuộc đó, còn có một vấn đề âm thầm xảy ra trong lúc ngủ chính là ngưng thở khi ngủ.

Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng chất lượng giấc ngủ mà còn được ghi nhận có liên quan đến nguy cơ gây đột quỵ.

Ngưng thở khi ngủ là gì?

Ngưng thở khi ngủ (sleep apnea) là một rối loạn hô hấp liên quan đến giấc ngủ, khiến nhịp thở của một người liên tục chậm lại hoặc tạm ngừng lặp đi lặp lại trong lúc ngủ.

Dạng phổ biến nhất là ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (obstructive sleep apnea - OSA). Tình trạng này được ghi nhận có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ thiếu máu não. Đột quỵ thiếu máu não xảy ra khi một mạch máu đưa máu đến não bị tắc nghẽn.

Mayo Clinic cho biết nhiều người mắc OSA có thể không nhận ra mình đang gặp những khoảng ngừng thở trong lúc ngủ. Mỗi khi đường thở bị tắc, não có thể đánh thức người bệnh trong thời gian rất ngắn để khôi phục hơi thở. Những lần thức giấc này thường ngắn đến mức họ không nhớ mình đã tỉnh vào sáng hôm sau.

ngưng thở khi ngủ không chỉ ảnh hưởng chất lượng giấc ngủ mà còn được ghi nhận có liên quan đến nguy cơ gây đột quỵ
Ngưng thở khi ngủ không chỉ ảnh hưởng chất lượng giấc ngủ mà còn được ghi nhận có liên quan đến nguy cơ gây đột quỵ. (Ảnh minh họa)

Vì vậy, đôi khi người nằm cạnh lại là người đầu tiên nhận thấy những biểu hiện như ngáy lớn, hơi thở có những khoảng dừng, đang ngáy bỗng im bặt rồi thở hổn hển hoặc hít mạnh trở lại.

Bản thân người mắc có thể chỉ nhận thấy vấn đề gián tiếp qua cảm giác mệt mỏi, buồn ngủ ban ngày, đau đầu buổi sáng, khô miệng hoặc khó tập trung.

Tuy nhiên, không phải người mắc OSA nào cũng có triệu chứng ban ngày rõ rệt. Vì vậy, những nhận xét từ người ngủ cùng đôi khi lại là manh mối quan trọng để phát hiện vấn đề.

Ngưng thở khi ngủ liên quan đến nguy cơ gây đột quỵ như thế nào?

Ngày nay, ngưng thở khi ngủ được nhìn nhận không chỉ là một rối loạn giấc ngủ. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa tình trạng này với một số vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, trong đó có đột quỵ.

Các đợt giảm oxy lặp lại, thay đổi huyết áp và những tác động khác lên tim mạch được cho là những cơ chế có thể góp phần làm tăng nguy cơ.

Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn và nguy cơ đột quỵ

OSA xảy ra khi đường thở trên liên tục bị xẹp hoặc tắc nghẽn trong lúc ngủ. Ngoài mối liên quan với nguy cơ đột quỵ, OSA còn có thể làm gián đoạn giấc ngủ và gây ra nhiều triệu chứng vào ban ngày như buồn ngủ quá mức, đau đầu vào buổi sáng hay thay đổi tâm trạng.

Các nghiên cứu cho thấy OSA là một yếu tố nguy cơ độc lập của đột quỵ. Điều này có nghĩa người mắc OSA có nguy cơ đột quỵ cao hơn ngay cả khi không có những yếu tố nguy cơ khác. Tuy nhiên, không phải tất cả những người mắc OSA đều sẽ bị đột quỵ.

Nguyên nhân chính xác khiến nguy cơ này tăng lên vẫn đang được nghiên cứu. Hiện các chuyên gia đưa ra một số cơ chế có thể giải thích mối liên hệ giữa OSA và đột quỵ:

  • Giảm lưu lượng máu đến não: Đường thở liên tục bị xẹp trong lúc ngủ làm thay đổi áp lực trong lồng ngực, từ đó có thể làm chậm dòng máu đến não.
  • Giảm oxy: OSA làm giảm độ bão hòa oxy trong máu, nghĩa là máu không mang đủ lượng oxy cần thiết cho cơ thể. Khi tình trạng này lặp đi lặp lại, các mạch máu trong não có thể xuất hiện những thay đổi bất thường.
  • Ảnh hưởng đến các yếu tố nguy cơ đột quỵ khác: OSA có liên quan đến nguy cơ cao hơn của bệnh tim, tăng huyết áp, đái tháo đườngrối loạn nhịp tim. Đây đều là những tình trạng có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ.
ngung-tho-khi-ngu-lien-quan-den-dot-quy-nhu-the-nao.png
Một số cơ chế có thể giải thích mối liên hệ giữa OSA và đột quỵ.

Nguy cơ đột quỵ cũng có xu hướng tăng khi OSA trở nên nghiêm trọng hơn. Mức độ OSA được xác định dựa trên triệu chứng và số lần hô hấp bất thường xảy ra trong mỗi giờ ngủ:

  • Mức độ nhẹ: Có khoảng 5 - 14 đợt hô hấp bất thường mỗi giờ. Người bệnh có thể không nhận thấy triệu chứng ban ngày hoặc chỉ có triệu chứng nhẹ, ít ảnh hưởng đến sinh hoạt.
  • Mức độ trung bình: Có khoảng 15 - 30 đợt mỗi giờ ngủ. Các triệu chứng ban ngày thường rõ hơn, người bệnh có thể phải cố gắng để duy trì sự tỉnh táo, thường xuyên ngủ trưa hoặc tránh lái xe đường dài.
  • Mức độ nặng: Có từ 30 đợt rối loạn hô hấp mỗi giờ. OSA mức độ nặng thường gây triệu chứng ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt và đi kèm nguy cơ biến chứng sức khỏe cao nhất.

Đột quỵ xảy ra trong lúc ngủ

Có tới khoảng 25% trường hợp đột quỵ xảy ra khi người bệnh đang ngủ, thường được gọi là đột quỵ khi thức giấc (wake-up stroke). Người bệnh được xếp vào nhóm này khi đi ngủ trong trạng thái bình thường nhưng thức dậy với các triệu chứng đột quỵ.

Một lý do có thể giải thích hiện tượng này là đột quỵ thiếu máu não thường xảy ra nhiều hơn vào những giờ sáng sớm và trong giai đoạn ngủ chuyển động mắt nhanh (REM).

Các nhà nghiên cứu cho rằng điều này có thể liên quan đến những thay đổi sinh lý khi ngủ, chẳng hạn dao động huyết áp và nhịp tim.

Một số nghiên cứu gợi ý đột quỵ khi thức giấc có thể liên quan đến ngưng thở khi ngủ, nhưng những nghiên cứu khác lại chưa tìm thấy mối liên hệ tương tự.

Các rối loạn hô hấp liên quan đến giấc ngủ khác và nguy cơ đột quỵ

Hiện chưa có nhiều nghiên cứu đánh giá nguy cơ đột quỵ ở những người mắc các rối loạn hô hấp khi ngủ khác, bao gồm ngáy và ngưng thở khi ngủ trung ương (central sleep apnea - CSA).

Ngáy khá phổ biến ở người trưởng thành. Một số nghiên cứu ghi nhận ngáy có liên quan đến nguy cơ đột quỵ cao hơn, trong khi những nghiên cứu khác không tìm thấy mối liên hệ.

Một số chuyên gia cho rằng ngáy có thể đáng lưu ý hơn khi xuất hiện cùng các triệu chứng khác của OSA như buồn ngủ quá mức vào ban ngày và có những khoảng ngừng thở khi ngủ.

Lời kết

Ngưng thở khi ngủ có thể âm thầm lặp lại qua nhiều đêm mà chính người mắc không nhận ra. Vì vậy, nếu người nằm cạnh thường xuyên nhận thấy tiếng ngáy lớn xen kẽ những khoảng ngừng thở, hoặc bản thân vẫn mệt mỏi và buồn ngủ dù đã ngủ đủ, đây là những dấu hiệu không nên bỏ qua.

Nhận biết sớm ngưng thở khi ngủ không chỉ giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ mà còn là cơ hội để chủ động kiểm soát thêm một yếu tố có liên quan đến sức khỏe tim mạch và nguy cơ đột quỵ.

(Nguồn: Sleep Apnea, Mayo Clinic)

*Nội dung bài viết được biên soạn nhằm mục đích cung cấp thông tin sức khỏe hữu ích, không thay thế cho chẩn đoán hay điều trị y khoa. Nếu bạn có vấn đề về sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

Minh Tâm