4 điều có thể bạn chưa biết về bệnh sốt rét
Bệnh sốt rét vẫn là thách thức toàn cầu khi tình trạng kháng thuốc gia tăng và muỗi truyền bệnh giảm nhạy cảm với hóa chất. Nhân Ngày Sốt rét Thế giới 25/4, WHO kêu gọi tăng cường phòng chống để hướng tới mục tiêu loại trừ căn bệnh này.
Dù đã có nhiều tiến bộ trong kiểm soát và điều trị, bệnh sốt rét vẫn là một trong những bệnh truyền nhiễm có thể gây hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện kịp thời.
Bệnh có thể tiến triển nhanh, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể và đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc người có hệ miễn dịch yếu.
Khi bệnh chuyển nặng, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu như mệt mỏi nghiêm trọng, rối loạn ý thức, co giật, khó thở, nước tiểu sẫm màu hoặc có máu, vàng da và chảy máu bất thường. Những nguy cơ này cho thấy sốt rét vẫn là vấn đề sức khỏe cần được quan tâm.

4 điều có thể bạn chưa biết về bệnh sốt rét
Sốt rét là căn bệnh đã được nhắc đến từ lâu, nhưng nhiều khía cạnh quan trọng về cách lây truyền, diễn tiến và những thách thức trong kiểm soát vẫn chưa được hiểu đầy đủ.
Từ cơ chế ký sinh trùng tồn tại trong cơ thể đến tình trạng kháng thuốc và tác động của biến đổi khí hậu, những yếu tố này cho thấy sốt rét vẫn là một vấn đề sức khỏe cần được quan tâm nhiều hơn.
Sốt rét là một bệnh do ký sinh trùng gây ra
Bệnh lây truyền qua muỗi Anopheles, loại muỗi có thể mang ký sinh trùng và truyền từ người này sang người khác. Chỉ có muỗi Anopheles cái mới có khả năng truyền bệnh từ người này sang người khác.
Để trở thành muỗi có khả năng lây nhiễm, chúng cần hút máu từ một người đang mang ký sinh trùng sốt rét. Sau khoảng một tuần, khi đốt người khác, muỗi có thể đưa ký sinh trùng vào cơ thể thông qua nước bọt và tiếp tục duy trì vòng lây truyền trong cộng đồng.
Trong một số trường hợp hiếm gặp, sốt rét có thể lây qua các con đường khác như:
- Truyền máu
- Ghép tạng
- Sử dụng chung kim tiêm hoặc ống tiêm có dính máu nhiễm ký sinh trùng
- Lây từ mẹ sang con trong thai kỳ hoặc trong quá trình sinh.
Ký sinh trùng gây sốt rét có thể tồn tại âm thầm trong cơ thể
Các triệu chứng của sốt rét không xuất hiện ngay mà cần một khoảng thời gian nhất định, gọi là thời gian ủ bệnh.
Ở phần lớn các trường hợp, thời gian ủ bệnh của sốt rét dao động từ khoảng 7 đến 30 ngày. Tùy vào từng loài ký sinh trùng gây bệnh, thời gian này có thể ngắn hơn hoặc kéo dài hơn.
Ngoài ra, một số loài ký sinh trùng có khả năng tồn tại trong gan ở trạng thái ngủ đông trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm sau khi nhiễm ban đầu.
Sau đó, chúng có thể hoạt động trở lại, rời khỏi gan, xâm nhập vào hồng cầu và gây ra một đợt bệnh mới. Việc chẩn đoán và điều trị đầy đủ ngay từ đầu có thể giúp hạn chế nguy cơ tái phát do các ký sinh trùng tiềm ẩn này.

Kháng thuốc đang là một trong những thách thức lớn nhất trong việc phòng chống sốt rét
Một trong những thách thức lớn trong quá khứ và hiện tại đối với việc kiểm soát sốt rét là tình trạng kháng thuốc. Đáng chú ý, hiện tượng kháng một phần với artemisinin đã được ghi nhận tại nhiều khu vực trên thế giới, làm dấy lên lo ngại về hiệu quả lâu dài của các phương pháp điều trị hiện nay.
Artemisinin là hoạt chất có nguồn gốc từ cây thanh hao hoa vàng (Artemisia annua), thường được sử dụng trong các liệu pháp phối hợp và hiện là lựa chọn điều trị hàng đầu đối với sốt rét do Plasmodium falciparum.
Hoạt chất này có khả năng tiêu diệt nhanh ký sinh trùng trong máu, nhưng luôn được kết hợp với các thuốc khác nhằm tăng hiệu quả và hạn chế nguy cơ kháng thuốc.
Khi ký sinh trùng giảm nhạy cảm với artemisinin, hiệu quả điều trị có thể bị ảnh hưởng, khiến quá trình hồi phục kéo dài và đặt ra thêm thách thức cho công tác kiểm soát bệnh.
Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến sự lây lan của bệnh
Biến đổi khí hậu được xem là một trong những yếu tố có thể tác động đến sự phân bố và mức độ lây lan của sốt rét. Theo WHO, sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa và độ ẩm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống của muỗi Anopheles, loài trung gian truyền bệnh.
Nhiệt độ ấm hơn có thể rút ngắn vòng đời của muỗi và tạo điều kiện để ký sinh trùng phát triển nhanh hơn bên trong cơ thể muỗi. Trong khi đó, lượng mưa thay đổi có thể làm xuất hiện nhiều điểm nước đọng, tạo môi trường thuận lợi cho muỗi sinh sản. Những yếu tố này có thể làm gia tăng mật độ muỗi tại một số khu vực.
Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu cũng có thể khiến phạm vi phân bố của muỗi thay đổi. Một số khu vực trước đây ít ghi nhận sốt rét có thể trở nên phù hợp hơn cho muỗi sinh sống, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện ca bệnh. Những thay đổi này đặt ra yêu cầu phải theo dõi và thích ứng trong công tác phòng chống sốt rét tại nhiều quốc gia.
Ngày Sốt rét Thế giới 2026: Quyết tâm chấm dứt sốt rét
Khoa học đang tiến bộ với tốc độ nhanh hơn bao giờ hết, mở ra khả năng chấm dứt sốt rét trong tương lai.
Nhiều giải pháp mới đang được phát triển, bao gồm vắc-xin, phương pháp điều trị, các công cụ kiểm soát muỗi cũng như những công nghệ tiên tiến như chỉnh sửa gene muỗi hay thuốc tiêm tác dụng kéo dài.
Hiện nay, khoảng 25 quốc gia đã triển khai vắc-xin sốt rét, với mục tiêu bảo vệ khoảng 10 triệu trẻ em mỗi năm. Bên cạnh đó, các loại màn chống muỗi thế hệ mới cũng đang được sử dụng rộng rãi, chiếm phần lớn trong số các màn được phân phối gần đây.
Những chương trình phòng chống do từng quốc gia chủ động triển khai cũng đang góp phần thúc đẩy tiến trình kiểm soát bệnh.
Nhân Ngày Sốt rét Thế giới 2026, WHO cùng các đối tác đã phát động chiến dịch “Driven to End Malaria: Now We Can. Now We Must.” (Tạm dịch: Quyết tâm chấm dứt sốt rét: Giờ là lúc chúng ta có thể. Và cũng là lúc chúng ta phải hành động)
Thông điệp này kêu gọi tận dụng những tiến bộ hiện có để bảo vệ sức khỏe cộng đồng ngay từ bây giờ, đồng thời hướng tới mục tiêu lâu dài là một thế giới không còn sốt rét.

Những điểm sáng trong công cuộc phòng chống sốt rét trên toàn thế giới
Trong hơn hai thập kỷ qua, công tác phòng chống sốt rét đã ghi nhận nhiều tiến bộ nhờ sự phát triển của khoa học và các chương trình y tế công cộng. Những đổi mới trong nghiên cứu và triển khai thực tế đang mở ra thêm cơ hội kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.
Nhiều công nghệ mới đang được phát triển và ứng dụng, bao gồm chỉnh sửa gene muỗi bằng công nghệ CRISPR, vắc-xin sốt rét và các loại thuốc tiêm có tác dụng kéo dài. Hiện nay, khoảng 25 quốc gia đã đưa vắc-xin sốt rét vào chương trình sử dụng nhằm bảo vệ trẻ em trước nguy cơ mắc bệnh.
Theo World Health Organization, từ năm 2000 đến nay, thế giới đã ngăn chặn khoảng 2,3 tỷ ca mắc sốt rét và giảm được 14 triệu ca tử vong. Số quốc gia được chứng nhận loại trừ sốt rét đã tăng lên 47, trong khi số quốc gia còn lưu hành bệnh giảm từ 108 xuống còn 80.
Bên cạnh đó, nhiều chỉ số kiểm soát bệnh đã có sự cải thiện rõ rệt. Số quốc gia ghi nhận dưới 10.000 ca mắc tăng từ 27 lên 46. Các quốc gia có dưới 100 ca nội địa tăng từ 6 lên 26, trong khi những nơi chỉ còn dưới 10 ca lây truyền tại chỗ cũng tăng từ 4 lên 24.
Trong kiểm soát muỗi truyền bệnh, các loại màn tẩm hóa chất thế hệ mới đang được sử dụng rộng rãi hơn. Tại châu Phi, màn PBO-LLIN chiếm khoảng 84% tổng số màn được phân phối trong năm 2024, góp phần nâng cao hiệu quả đối với muỗi kháng hóa chất.
Các biện pháp phòng ngừa cũng được mở rộng. Chương trình phòng ngừa sốt rét theo mùa đã tiếp cận khoảng 54 triệu trẻ em, trong khi mô hình phòng ngừa quanh năm đang được triển khai tại nhiều khu vực. Song song đó, việc điều trị bằng các liệu pháp phối hợp chứa artemisinin ngày càng phổ biến, giúp nâng cao hiệu quả điều trị, đặc biệt ở trẻ em.
Những kết quả này cho thấy việc kiểm soát và tiến tới loại trừ sốt rét là mục tiêu có thể đạt được nếu các giải pháp hiện tại tiếp tục được duy trì và đầu tư một cách bền vững.





