Chạy thận nhân tạo gây tác động đến môi trường như thế nào?
Chạy thận nhân tạo cứu sống hàng triệu bệnh nhân suy thận nhưng cũng tiêu tốn nhiều nước, năng lượng và tạo ra lượng rác thải y tế đáng kể.
Trong khuôn khổ chiến dịch nâng cao nhận thức về bệnh thận của Ngày Thận Thế giới 2026, bên cạnh thông điệp kêu gọi mọi người chủ động chăm sóc sức khỏe thận và phát hiện bệnh sớm, chiến dịch cũng nhấn mạnh một vấn đề quan trọng khác: tác động môi trường của các phương pháp điều trị thay thế thận.
Điều này cho thấy nhu cầu ngày càng cấp thiết trong việc phát triển các phương pháp điều trị bền vững và thân thiện hơn với hành tinh.

Gánh nặng toàn cầu của bệnh thận và nhu cầu điều trị
Bệnh thận mạn tính đang gia tăng trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến khoảng 850 triệu người và là một trong những nguyên nhân tử vong tăng nhanh nhất. Hiện nay có ít nhất 3,9 triệu bệnh nhân suy thận đang được điều trị bằng các phương pháp thay thế thận, bao gồm:
- Ghép thận (Kidney Transplantation - KT)
- Chạy thận nhân tạo (Hemodialysis - HD)
- Lọc màng bụng (Peritoneal Dialysis - PD)
Một nghiên cứu đăng trên tạp chí American Journal of Kidney Diseases đã so sánh tác động môi trường của ba phương pháp điều trị thay thế thận này.
Kết quả cho thấy chạy thận nhân tạo có tác động môi trường cao nhất trong hầu hết các tiêu chí, bao gồm biến đổi khí hậu, ô nhiễm không khí, độc tính đối với con người và cạn kiệt nguồn nước.
Cụ thể, tác động khí hậu từ bệnh nhân chạy thận nhân tạo cao hơn 74% so với ghép thận và cao hơn 46% so với lọc màng bụng. Phương pháp này cũng chiếm tỷ lệ lớn trong tổng tác động môi trường, bao gồm 65% tác động ô nhiễm không khí, 54% độc tính đối với con người và 44% cạn kiệt nguồn nước.
Trong khi đó, ghép thận được ghi nhận là phương pháp điều trị có tác động môi trường thấp nhất trong hầu hết các tiêu chí. Lọc màng bụng có mức tác động thấp hơn chạy thận nhân tạo nhưng vẫn gây ảnh hưởng đáng kể đến một số yếu tố như tiêu thụ nước và vật liệu.
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc di chuyển của bệnh nhân và nhân viên y tế, cùng với vật tư y tế tiêu hao, là những nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất trong quá trình điều trị.
Những tác động của chạy thận nhân tạo đối với môi trường sống
Chạy thận nhân tạolà phương pháp điều trị quan trọng giúp duy trì sự sống cho nhiều bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối. Tuy nhiên, bên cạnh vai trò thiết yếu trong chăm sóc sức khỏe, đây cũng là một trong những phương pháp điều trị tiêu tốn nhiều tài nguyên y tế và có tác động đáng kể đến môi trường.
Từ lượng nước và điện năng sử dụng trong mỗi ca lọc máu đến khối lượng lớn vật tư y tế dùng một lần, quá trình chạy thận đang đặt ra những câu hỏi mới về tính bền vững trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Chạy thận nhân tạo tiêu thụ lượng nước rất lớn
Một ca chạy thận nhân tạo thường kéo dài khoảng 3 đến 5 giờ và cần lượng lớn nước để tạo dung dịch lọc thận. Trung bình, mỗi ca có thể tiêu thụ khoảng 300 đến 500 lít nước. Với những bệnh nhân phải chạy thận 3 lần mỗi tuần, tổng lượng nước sử dụng trong một năm có thể lên tới hàng chục nghìn lít.
Đáng chú ý, phần lớn lượng nước này phải đi qua hệ thống lọc RO để đạt tiêu chuẩn y tế. Sau quá trình xử lý, nhiều phần nước không được tái sử dụng mà thải bỏ, gây áp lực không nhỏ lên tài nguyên nước, đặc biệt tại những khu vực vốn đã đối mặt với nguy cơ thiếu nước sạch.
Điều trị kéo dài làm gia tăng mức tiêu thụ năng lượng
Không chỉ sử dụng nhiều nước, chạy thận nhân tạo còn đòi hỏi điện năng lớn để vận hành đồng thời nhiều hệ thống khác nhau. Máy chạy thận cần điện cho hoạt động bơm máu, hệ thống lọc nước RO, kiểm soát nhiệt độ, áp suất và khử trùng thiết bị.
Tại các trung tâm lọc máu, những hệ thống này thường hoạt động liên tục để đáp ứng nhu cầu điều trị cho nhiều bệnh nhân mỗi ngày. Vì vậy, mức tiêu thụ năng lượng trong hoạt động chạy thận thường khá cao, kéo theo chi phí vận hành lớn và tác động nhất định đến môi trường.
Lượng rác thải y tế dùng một lần phát sinh rất lớn
Một trong những vấn đề đáng chú ý nhất của chạy thận nhân tạo là khối lượng rác thải y tế tạo ra sau mỗi ca điều trị. Để bảo đảm vô trùng và an toàn cho người bệnh, nhiều vật tư phải sử dụng một lần rồi thải bỏ ngay sau đó, bao gồm dây dẫn máu, bộ lọc thận, ống dẫn, kim tiêm, túi dịch, găng tay và các vật tư bảo hộ.
Phần lớn các vật liệu này được làm từ nhựa y tế và phải xử lý như rác thải y tế nguy hại. Khi số lượng bệnh nhân chạy thận ngày càng tăng trên toàn cầu, lượng rác thải phát sinh từ hoạt động lọc máu cũng tăng theo, tạo thêm áp lực cho hệ thống xử lý chất thải y tế.
Góp phần làm tăng phát thải khí nhà kính
Tác động môi trường của chạy thận không chỉ nằm ở tiêu thụ tài nguyên mà còn liên quan đến phát thải carbon. Nguồn phát thải này đến từ nhiều khâu trong quá trình điều trị, từ sản xuất và vận chuyển vật tư y tế, vận hành máy móc và hệ thống lọc nước, đến xử lý rác thải y tế sau sử dụng.
Ngoài ra, việc bệnh nhân di chuyển thường xuyên đến trung tâm lọc máu nhiều lần mỗi tuần cũng góp phần làm tăng lượng phát thải. Một số nghiên cứu cho thấy một ca chạy thận nhân tạo có thể tạo ra lượng khí thải carbon tương đương với việc lái ô tô gần 240 km. Đây là con số cho thấy điều trị suy thận không chỉ là vấn đề y tế mà còn liên quan đến bài toán phát triển bền vững.

Green nephrology và hướng đi bền vững hơn cho ngành thận học
Trước những tác động môi trường ngày càng được ghi nhận trong hoạt động chăm sóc sức khỏe, ngành thận học đang thúc đẩy một hướng tiếp cận mới mang tên green nephrology (thận học bền vững).
Khái niệm này đề cập đến việc tối ưu hóa các phương pháp điều trị và vận hành hệ thống chăm sóc thận theo hướng giảm tiêu thụ tài nguyên, hạn chế phát thải và giảm lượng rác thải y tế, trong khi vẫn đảm bảo chất lượng điều trị cho người bệnh.
Trong thực tế, nhiều sáng kiến đã được triển khai nhằm giảm dấu chân môi trường của hoạt động lọc máu. Một số cơ sở y tế đang nghiên cứu tái sử dụng nước từ hệ thống lọc RO, phát triển máy chạy thận tiết kiệm năng lượng và tối ưu hóa quy trình vận hành để giảm lượng điện tiêu thụ.
Bên cạnh đó, việc giảm sử dụng vật tư nhựa dùng một lần hoặc tăng cường tái chế vật liệu cũng đang được xem xét như một giải pháp giúp giảm lượng rác thải y tế phát sinh từ hoạt động chạy thận.
Ngoài ra, các mô hình điều trị tại nhà, đặc biệt là lọc màng bụng (peritoneal dialysis), cũng được quan tâm như một giải pháp tiềm năng giúp giảm nhu cầu di chuyển đến trung tâm lọc máu và giảm áp lực lên hệ thống cơ sở hạ tầng y tế.
Những giải pháp này không chỉ góp phần giảm tác động môi trường mà còn có thể cải thiện trải nghiệm điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe toàn cầu ngày càng chú trọng đến phát triển bền vững, green nephrology được xem là một hướng đi quan trọng nhằm cân bằng giữa hiệu quả điều trị và trách nhiệm đối với môi trường.
Việc kết hợp đổi mới công nghệ, quản lý tài nguyên hiệu quả và xây dựng các chính sách y tế phù hợp có thể giúp ngành thận học tiến tới một mô hình chăm sóc sức khỏe vừa hiệu quả, vừa bền vững hơn trong tương lai.



