Người gầy nhưng vẫn mắc gan nhiễm mỡ, chuyện gì đang xảy ra?
Không béo bụng, không thừa cân nhưng vẫn bị gan nhiễm mỡ? Cùng tìm hiểu vì sao tình trạng này xảy ra và những điều cần chú ý.
Nhiều người thường nghĩ gan nhiễm mỡ chỉ xảy ra ở người thừa cân, béo phì. Vì vậy, khi đi siêu âm và phát hiện mỡ tích tụ trong gan, không ít người có vóc dáng gọn gàng cảm thấy bất ngờ.
Thực tế, cân nặng bình thường không đồng nghĩa với việc lá gan hoàn toàn khỏe mạnh.

Người không thừa cân vẫn có thể bị gan nhiễm mỡ
Trong hướng dẫn năm 2022, Hiệp hội Tiêu hóa Hoa Kỳ (AGA) sử dụng thuật ngữ gan nhiễm mỡ thể gầy để chỉ những người mắc gan nhiễm mỡ không do rượu với chỉ số khối cơ thể (BMI) dưới 25. Riêng với người châu Á, ngưỡng BMI được sử dụng là dưới 23.
Một nghiên cứu công bố năm 2025 phân tích dữ liệu của 2.965 người trưởng thành có thể trạng gầy tại Mỹ ghi nhận khoảng 9,3% mắc bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASLD).
Đây là thuật ngữ y khoa được sử dụng hiện nay cho tình trạng gan nhiễm mỡ có kèm ít nhất một yếu tố nguy cơ chuyển hóa, chẳng hạn như rối loạn đường huyết, mỡ máu hoặc huyết áp.
Kết quả nghiên cứu cho thấy ngay cả người có cân nặng bình thường cũng có thể tích tụ mỡ trong gan và gặp những vấn đề sức khỏe liên quan.
Vì sao người gầy vẫn tích mỡ trong gan?
Chỉ số BMI phản ánh mối tương quan giữa cân nặng và chiều cao, nhưng không cho biết lượng mỡ phân bố ở đâu trong cơ thể.
Một người trông gầy vẫn có thể tích tụ mỡ quanh các cơ quan nội tạng, bao gồm cả gan.
Một bài tổng quan trên Frontiers in Endocrinology năm 2025 đề cập đến một số yếu tố liên quan đến gan nhiễm mỡ ở người gầy:
- Mỡ nội tạng tích tụ: Người có cân nặng bình thường vẫn có thể tích nhiều mỡ quanh các cơ quan trong ổ bụng.
- Khối lượng cơ thấp: Khi cơ bắp ít, khả năng sử dụng và chuyển hóa năng lượng của cơ thể có thể bị ảnh hưởng.
- Đề kháng insulin: Các tế bào đáp ứng kém với insulin, khiến quá trình điều hòa đường huyết và chuyển hóa chất béo bị rối loạn.
- Yếu tố di truyền: Một số biến thể gene như PNPLA3 và TM6SF2 có liên quan đến khả năng tích tụ mỡ trong gan.
- Thói quen sinh hoạt: Ít vận động, thường xuyên tiêu thụ đồ uống nhiều đường hoặc chế độ ăn thiếu cân đối có thể góp phần làm tăng nguy cơ.
Những yếu tố này có thể xuất hiện ngay cả khi người bệnh không có biểu hiện thừa cân rõ rệt.
Mời bạn đọc thêm bài viết sau:
Gan nhiễm mỡ ở người gầy có nguy hiểm không?
Người gầy mắc gan nhiễm mỡ vẫn có nguy cơ bị tổn thương gan. Ở một số trường hợp, tình trạng tích tụ mỡ kéo dài có thể đi kèm viêm gan, xơ hóa gan và tiến triển thành xơ gan.
Trong nghiên cứu tại Mỹ năm 2025 kể trên, các nhà khoa học ước tính khoảng 2,4% người mắc MASLD thể gầy có xơ hóa gan tiến triển và 2% có xơ gan.
Một số nghiên cứu còn ghi nhận người gầy mắc gan nhiễm mỡ có thể gặp những biến chứng nghiêm trọng tương tự người thừa cân hoặc béo phì mắc bệnh.
Điều đáng chú ý là gan nhiễm mỡ thường không gây triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Người bệnh có thể sinh hoạt bình thường, không đau vùng gan hoặc không nhận thấy bất kỳ thay đổi đáng kể nào của cơ thể.
Khi nào người không thừa cân nên kiểm tra gan nhiễm mỡ?
Không phải người gầy nào cũng cần tầm soát gan nhiễm mỡ định kỳ. Tuy nhiên, bạn nên trao đổi với bác sĩ nếu thuộc một trong những trường hợp sau:
- Mắc đái tháo đường type 2, đặc biệt ở người trên 40 tuổi.
- Có rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp hoặc các yếu tố nguy cơ chuyển hóa khác.
- Xét nghiệm cho thấy men gan tăng bất thường.
- Tình cờ phát hiện gan nhiễm mỡ khi siêu âm hoặc thực hiện các kiểm tra sức khỏe khác.
Khi phát hiện gan nhiễm mỡ, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm máu, đánh giá nguy cơ xơ hóa gan hoặc đo độ đàn hồi gan để xác định mức độ tổn thương.
Người bệnh cũng cần được kiểm tra các nguyên nhân khác có thể gây tích tụ mỡ trong gan, bao gồm việc sử dụng rượu bia, một số loại thuốc và các bệnh lý liên quan.
Để chăm sóc sức khỏe lá gan, bạn có thể duy trì vận động đều đặn, kết hợp các bài tập tăng sức mạnh cơ bắp, hạn chế đồ uống có đường và xây dựng chế độ ăn cân bằng, đủ protein và chất xơ.
Nếu đã được chẩn đoán gan nhiễm mỡ, bạn nên trao đổi với bác sĩ về cách chăm sóc và lịch theo dõi phù hợp với tình trạng sức khỏe của mình.
(Nguồn: AGA, Frontiers in Endocrinolog, NIH)
*Nội dung bài viết được biên soạn nhằm mục đích cung cấp thông tin sức khỏe hữu ích, không thay thế cho chẩn đoán hay điều trị y khoa. Nếu bạn có vấn đề về sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

