LDL-C, HDL-C, triglyceride là gì? Giải ngố 3 chỉ số thường gặp trên phiếu xét nghiệm mỡ máu
Trên phiếu xét nghiệm mỡ máu, các chỉ số LDL-C, HDL-C và triglyceride thường nằm cạnh nhau nên không ít người cảm thấy hoang mang, chưa rõ mỗi con số đang nói lên điều gì.
LDL và HDL có phải hai loại cholesterol khác nhau? Triglyceride có phải cholesterol không? Mời bạn cùng Doctor247 khám phá qua bài viết này để hiểu rõ hơn về sức khỏe tim mạch của mình.

Cholesterol và triglyceride là gì?
Cholesterol là một chất thuộc nhóm lipid (chất béo), có tính chất giống sáp và hiện diện trong mọi tế bào của cơ thể.
Nghe đến cholesterol, nhiều người thường nghĩ ngay đây là một thành phần có hại. Thực tế, cơ thể vẫn cần cholesterol để tạo màng tế bào, sản xuất một số hormone, vitamin D và các chất hỗ trợ tiêu hóa.
Do không hòa tan trong máu, cholesterol không thể tự di chuyển đến những nơi cơ thể cần. Vì vậy, cơ thể kết hợp cholesterol với protein để tạo thành các hạt gọi là lipoprotein, giúp cholesterol lưu thông trong máu. Hai nhóm lipoprotein được nhắc đến nhiều nhất trên phiếu xét nghiệm mỡ máu là LDL và HDL.
Đây cũng là lý do trên phiếu xét nghiệm thường xuất hiện các thuật ngữ LDL-C và HDL-C:
- LDL-C là lượng cholesterol được vận chuyển trong các hạt LDL.
- HDL-C là lượng cholesterol được vận chuyển trong các hạt HDL.
Chữ C phía sau là viết tắt của cholesterol.
Trong khi đó, triglyceride không phải cholesterol. Đây là một loại chất béo trong máu mà cơ thể sử dụng làm năng lượng.
Sau bữa ăn, phần năng lượng chưa cần dùng ngay có thể được chuyển thành triglyceride và lưu trong các tế bào mỡ. Khi cần thêm năng lượng, cơ thể sẽ huy động nguồn dự trữ này.
Chỉ số LDL-C, HDL-C và triglyceride được hiểu thế nào trong phiếu xét nghiệm mỡ máu?
Trên phiếu xét nghiệm mỡ máu, LDL-C, HDL-C và triglyceride thường nằm cạnh nhau nhưng lại phản ánh những khía cạnh khác nhau của quá trình vận chuyển cholesterol và dự trữ năng lượng.
Hiểu ý nghĩa từng chỉ số sẽ giúp bạn đọc kết quả dễ hơn và tránh đánh giá sức khỏe chỉ dựa trên một con số.
LDL-C: Lượng cholesterol được vận chuyển đến các mô
LDL là viết tắt của low-density lipoprotein, tức lipoprotein tỷ trọng thấp. Các hạt LDL có nhiệm vụ vận chuyển cholesterol trong máu đến những tế bào cần sử dụng.
Tuy nhiên, khi lượng cholesterol được vận chuyển trong các hạt LDL quá cao, cholesterol có thể dần tích tụ trong thành động mạch. Cùng với các thành phần khác như chất béo và canxi, chúng góp phần hình thành mảng xơ vữa.
Mảng xơ vữa có thể làm lòng mạch hẹp lại, cản trở lưu thông máu và làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc bệnh động mạch ngoại biên. Đây là lý do LDL-C thường được gọi bằng cái tên dễ nhớ là cholesterol xấu.

Cách gọi này không có nghĩa LDL là một chất độc cần được loại bỏ hoàn toàn. Điều cần quan tâm là lượng cholesterol đang được vận chuyển trong nhóm hạt LDL và mức độ nguy cơ của từng người.
Trên phiếu xét nghiệm, LDL-C là một trong những chỉ số quan trọng giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch do xơ vữa. Kết quả này cũng được sử dụng để cân nhắc mức độ cần thay đổi lối sống, có cần điều trị hay không và theo dõi hiệu quả kiểm soát lipid máu.
Tuy nhiên, cùng một mức LDL-C có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy theo tuổi, bệnh nền, tiền sử tim mạch và các yếu tố nguy cơ đi kèm.
HDL-C: Lượng cholesterol được đưa trở lại gan
HDL là viết tắt của high-density lipoprotein, tức lipoprotein tỷ trọng cao. Các hạt HDL tham gia thu nhận một phần cholesterol dư thừa từ các mô và vận chuyển trở lại gan để tiếp tục được tái sử dụng, chuyển hóa hoặc đào thải. Nhờ đó, HDL góp phần hạn chế cholesterol tích tụ trong thành động mạch.
Nhờ vai trò này, HDL-C thường được gọi là “cholesterol tốt”. Tuy nhiên, HDL không thể loại bỏ toàn bộ cholesterol khỏi máu, làm sạch mảng xơ vữa đã hình thành.
Vì vậy, HDL-C cao không đồng nghĩa mạch máu chắc chắn khỏe mạnh. Một người vẫn có thể có nguy cơ tim mạch nếu LDL-C, triglyceride, huyết áp hoặc đường huyết ở mức cao.
Trên phiếu xét nghiệm, HDL-C được đọc cùng LDL-C, triglyceride và cholesterol toàn phần để đánh giá hồ sơ lipid tổng thể. Chỉ số này còn được dùng để tính cholesterol không HDL, hay non-HDL-C, bằng cách lấy cholesterol toàn phần trừ HDL-C. Kết quả non-HDL-C phản ánh lượng cholesterol được vận chuyển trong các nhóm lipoprotein không phải HDL.

Triglyceride: Dạng chất béo dự trữ năng lượng
Mức triglyceride có thể tăng khi cơ thể thường xuyên nhận nhiều năng lượng hơn nhu cầu, ăn nhiều thực phẩm giàu đường và chất béo, uống nhiều rượu bia hoặc ít vận động.
Thừa cân, béo phì, đái tháo đường, bệnh gan, bệnh thận, bệnh tuyến giáp, một số loại thuốc và yếu tố di truyền cũng có thể ảnh hưởng đến chỉ số này.
Trên phiếu xét nghiệm, triglyceride cung cấp thêm thông tin về cách cơ thể chuyển hóa và dự trữ năng lượng. Mức triglyceride cao đi cùng LDL-C cao hoặc HDL-C thấp có liên quan đến nguy cơ tim mạch cao hơn. Khi triglyceride tăng đến mức rất cao, bác sĩ còn phải lưu ý nguy cơ viêm tụy.
Chỉ số LDL-C, HDL-C, triglyceride bao nhiêu là bình thường?
Các mức tham khảo của LDL-C, HDL-C và triglyceride dưới đây có thể giúp bạn bước đầu hiểu kết quả xét nghiệm mỡ máu. Tuy nhiên, mỗi chỉ số cần được đặt trong bức tranh sức khỏe tổng thể, bao gồm độ tuổi, giới tính, bệnh nền và nguy cơ tim mạch của từng người.
Mức LDL-C tham khảo
| Trẻ em và thanh thiếu niên từ 19 tuổi trở xuống | Dưới 110 mg/dL |
| Người trưởng thành | Dưới 100 mg/dL |
| Người có nguy cơ tim mạch cao | Dưới 70 mg/dL |
| Người đã mắc bệnh tim mạch do xơ vữa và thuộc nhóm nguy cơ rất cao | Dưới 55 mg/dL |
Mức HDL-C tham khảo
| Nam giới từ 20 tuổi trở lên | Từ 40 mg/dL trở lên |
| Nữ giới từ 20 tuổi trở lên | Từ 50 mg/dL trở lên |
| Trẻ em và thanh thiếu niên từ 19 tuổi trở xuống | Trên 45 mg/dL |
Mức Triglyceride tham khảo
| Trẻ em dưới 10 tuổi | Dưới 75 mg/dL |
| Trẻ em và thanh thiếu niên từ 10 - 19 tuổi | Dưới 90 mg/dL |
| Người trưởng thành | Dưới 150 mg/dL |
Để kiểm soát cholesterol và triglyceride, bạn có thể bắt đầu bằng những thay đổi nhỏ nhưng đều đặn trong ăn uống, vận động và sinh hoạt hằng ngày.
Chế độ ăn cân đối, hạn chế chất béo bão hòa, thực phẩm nhiều đường và rượu bia, kết hợp vận động thường xuyên, kiểm soát cân nặng, không hút thuốc và khám sức khỏe định kỳ có thể giúp cải thiện các chỉ số lipid máu.
Với người đã được kê thuốc, cần tuân thủ hướng dẫn điều trị và không tự ý ngừng thuốc khi kết quả xét nghiệm đã cải thiện.
Nguồn thông tin tham khảo:
- National Library of Medicine. Cholesterol Levels: What You Need to Know. MedlinePlus. Link: https://medlineplus.gov/cholesterollevelswhatyouneedtoknow.html
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC). LDL and HDL Cholesterol and Triglycerides. Link: https://www.cdc.gov/cholesterol/about/ldl-and-hdl-cholesterol-and-triglycerides.html
- American Heart Association. HDL (Good), LDL (Bad) Cholesterol and Triglycerides. Link: https://www.heart.org/en/health-topics/cholesterol/hdl-good-ldl-bad-cholesterol-and-triglycerides
*Nội dung bài viết được biên soạn nhằm mục đích cung cấp thông tin sức khỏe hữu ích, không thay thế cho chẩn đoán hay điều trị y khoa. Nếu bạn có vấn đề về sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.