Áp lực thầm lặng của những người đứng cạnh nỗi đau
Nhân Ngày Nâng cao Nhận thức về Rối loạn Căng thẳng Sau sang chấn (27/6), cùng nhìn lại những áp lực thầm lặng ở người chăm sóc và nhân viên y tế.
Rối loạn căng thẳng sau sang chấn thường được nhắc đến như nỗi ám ảnh sau tai nạn, bạo lực, chiến tranh hoặc mất mát lớn. Tuy nhiên, tình trạng này cũng có thể xảy ra ở người chăm sóc và nhân viên y tế, những người thường xuyên đứng rất gần nỗi đau của người khác.
Khi liên tục chứng kiến bệnh nặng, cấp cứu, tử vong, tiếng khóc của thân nhân và những ca bệnh không thể cứu chữa, họ cũng có thể mang theo những tổn thương tâm lý thầm lặng.

Chúng ta có thể rối loạn căng thẳng sau sang chấn như thế nào?
Post-traumatic stress disorder (PTSD), hay còn gọi là rối loạn căng thẳng sau sang chấn, là một tình trạng sức khỏe tâm thần có thể xuất hiện sau khi một người trải qua hoặc chứng kiến một biến cố gây sang chấn.
Đó có thể là tai nạn nghiêm trọng, bạo lực, chiến tranh, thiên tai, mất mát đột ngột, cấp cứu nguy kịch hoặc những tình huống khiến con người cảm thấy tính mạng và sự an toàn của mình bị đe dọa.
Sau một biến cố lớn, cảm giác sợ hãi, bàng hoàng, mất ngủ, lo lắng hoặc né tránh điều gợi nhớ là phản ứng có thể hiểu được. Tuy nhiên, với PTSD, cơ thể và tâm trí dường như vẫn mắc kẹt trong trạng thái báo động dù sự kiện đã qua.
Người mắc có thể liên tục nhớ lại biến cố ngoài ý muốn, gặp ác mộng, dễ giật mình, luôn cảnh giác, né tránh nơi chốn hoặc câu chuyện gợi nhắc đến sự việc.
Một số người cũng có thể trở nên tê lì cảm xúc, xa cách với người xung quanh, tự trách bản thân hoặc thấy mình không còn là chính mình sau biến cố.

Điều quan trọng là PTSD không chỉ xảy ra ở những người trực tiếp trải qua tai nạn, bạo lực hay thảm họa. Một người cũng có thể bị ảnh hưởng khi chứng kiến người khác gặp sang chấn, hoặc khi biết người thân, bạn thân của mình trải qua một biến cố nghiêm trọng.
Nói cách khác, sang chấn không phải lúc nào cũng bắt đầu từ "chuyện xảy ra với tôi", mà đôi khi đến từ việc đứng rất gần nỗi đau của người khác.
Đây là lý do người chăm sóc bệnh nhân, thân nhân của người bệnh nặng, nhân viên y tế, nhân viên cấp cứu hoặc những người thường xuyên tiếp xúc với đau thương cũng có thể mắc PTSD.
Những tổn thương ít được gọi tên ở người chăm sóc và nhân viên y tế
Không phải mọi sang chấn đều bắt đầu từ biến cố trực tiếp xảy ra với chính mình. Có những tổn thương hình thành khi một người liên tục chứng kiến, lắng nghe hoặc chăm sóc cho nỗi đau của người khác.
Các chuyên gia gọi tình trạng này là secondary traumatic stress, hay căng thẳng sang chấn thứ cấp.
Một người dù không phải nạn nhân trực tiếp vẫn có thể bị ám ảnh bởi những gì mình nghe thấy, chứng kiến hoặc buộc phải xử lý trong thời gian dài.
Nỗi đau thầm lặng của nhân viên y tế
Với nhân viên y tế, nguy cơ sang chấn không chỉ đến từ một ca bệnh nặng, mà từ sự lặp lại của nhiều tình huống căng thẳng.
Một điều dưỡng cấp cứu có thể chứng kiến nhiều ca nguy kịch trong một đêm trực. Một bác sĩ hồi sức có thể phải thông báo tin xấu nhiều lần.
Ở các khoa như cấp cứu, hồi sức, ung bướu, nhi, tâm thần, truyền nhiễm hoặc chăm sóc giảm nhẹ, nhân viên y tế không chỉ chăm sóc chuyên môn, mà còn thường xuyên đứng rất gần nỗi sợ, đau buồn và kỳ vọng của gia đình người bệnh.
Tình trạng này lại dễ bị bỏ qua, vì họ thường được mặc định là phải quen với đau đớn, bệnh nặng và mất mát. Sau một ca cấp cứu thất bại hay một đêm trực quá tải, họ vẫn phải tiếp tục bước vào ca bệnh kế tiếp với sự bình tĩnh và chính xác.
Nhưng vẻ ngoài vững vàng không có nghĩa là mọi cảm xúc đã được xử lý. Nhiều hình ảnh, âm thanh và cảm giác bất lực vẫn có thể ở lại rất lâu sau khi ca trực kết thúc.

Một nghiên cứu tổng hợp năm 2024 cho thấy căng thẳng sang chấn thứ cấp xuất hiện khá phổ biến ở điều dưỡng cấp cứu, với tỷ lệ gộp khoảng 65% trong các nghiên cứu được phân tích.
Tỷ lệ này cao hơn tại châu Á, khoảng 74%, và trong giai đoạn COVID-19 bùng phát, khoảng 70%. Với người thường xuyên chứng kiến cấp cứu, chấn thương và mất mát, sang chấn thứ cấp không đơn thuần là mệt mỏi vì công việc, mà có thể là một nguy cơ nghề nghiệp cần được quan tâm.
Tại Việt Nam, một nghiên cứu trên 470 nhân viên y tế tại một số bệnh viện ở Hà Nội trong giai đoạn COVID-19 ghi nhận 28,09% có biểu hiện PTSD liên quan đến đại dịch. Nguy cơ này cao hơn ở nữ nhân viên y tế và những người làm việc trên 8 giờ mỗi ngày trong thời gian dịch bùng phát.
Một nghiên cứu khác tại Cần Thơ trên 267 điều dưỡng bệnh viện cũng cho thấy căng thẳng sang chấn thứ cấp là vấn đề đáng chú ý. Trong đó, 6,4% điều dưỡng ở mức cao, 46,8% ở mức trung bình và 46,8% ở mức thấp. Nghiên cứu ghi nhận tình trạng này có liên quan đến một số yếu tố như đang chăm sóc con nhỏ, khoa làm việc, thâm niên trong nghề và mức độ căng thẳng khi làm việc.
Nỗi khổ khó nói của người chăm sóc bệnh nhân
Với người chăm sóc trong gia đình, sang chấn thường âm thầm hơn vì họ không có một “ca trực” đúng nghĩa để kết thúc.
Họ có thể vừa là người theo dõi triệu chứng, đưa người thân đi viện, nghe chẩn đoán, ký giấy tờ điều trị, chăm sóc ăn uống, vệ sinh, thuốc men, vừa là người chứng kiến người bệnh đau đớn, suy kiệt hoặc thay đổi tính cách theo diễn tiến bệnh.
Khi việc chăm sóc kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm, người chăm sóc rất dễ quên mất rằng chính mình cũng đang chịu áp lực tâm lý lớn.
Nhiều người không dám thừa nhận mình kiệt sức vì nghĩ người bệnh mới là người khổ nhất. Vì vậy, họ tiếp tục cố gắng, thức đêm và chịu đựng, ngay cả khi cơ thể và tinh thần đã quá tải.
Họ có thể ám ảnh hình ảnh người thân trong phòng cấp cứu, lo lắng quá mức trước mỗi lần tái khám, hoặc tự trách mình vì cho rằng lẽ ra đã có thể làm tốt hơn.

Một tổng quan năm 2024 cho thấy người chăm sóc người mắc rối loạn phát triển thần kinh, tâm thần và nhận thức cũng có nguy cơ chịu ảnh hưởng tâm lý đáng kể.
Có nghiên cứu ghi nhận gần một nửa người chăm sóc có triệu chứng PTSD, dù các tác giả lưu ý chưa thể kết luận tỷ lệ chung vì cách đo lường giữa các nghiên cứu chưa thống nhất.
Trong lĩnh vực ung thư, một tổng quan năm 2025 cho thấy người chăm sóc bệnh nhân ung thư trưởng thành cũng có nguy cơ gặp PTSD. Nhiều nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ này từ hơn 15%, riêng ở nhóm chăm sóc bệnh nhân ung thư đầu cổ hoặc bạch cầu cấp, có nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ đáp ứng tiêu chuẩn PTSD lên tới 37%.
Nguy cơ này có thể tăng lên khi người chăm sóc chịu gánh nặng chăm sóc lớn, ít nhận được hỗ trợ xã hội, từng có vấn đề sức khỏe tâm thần, hoặc khi người bệnh ở tình trạng nặng, có nhiều triệu chứng và nguy cơ tử vong cao.
Khi một người liên tục đứng gần đau thương, họ cũng có thể mang theo những tổn thương âm thầm. Vì vậy, chăm sóc sức khỏe tinh thần cho người chăm sóc và nhân viên y tế không nên được xem là chuyện bên lề.
Đó là một phần quan trọng để bảo vệ chính họ, đồng thời giúp việc chăm sóc người bệnh trở nên bền vững và nhân văn hơn.
Người chăm sóc cũng cần được chăm sóc
Với người chăm sóc trong gia đình, việc hỗ trợ không nên chỉ dừng ở lời động viên.
Họ cần được chia sẻ công việc chăm sóc, có người thay ca, được nghỉ ngơi mà không cảm thấy tội lỗi, được lắng nghe khi mệt mỏi và được kết nối với hỗ trợ chuyên môn nếu các dấu hiệu căng thẳng kéo dài.
Chăm sóc người bệnh là một hành trình dài, và người chăm sóc cũng cần có khoảng thở để không bị cạn kiệt năng lượng trong chính vai trò của mình.
Với nhân viên y tế, chăm sóc sức khỏe tinh thần càng không thể chỉ là nỗ lực cá nhân. Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sức khỏe tâm thần tại nơi làm việc cần được bảo vệ từ cấp tổ chức, bao gồm giảm các nguy cơ tâm lý - xã hội, cải thiện môi trường làm việc, đào tạo quản lý nhận biết và phản hồi phù hợp với nhân viên đang căng thẳng, đồng thời tăng hiểu biết về sức khỏe tâm thần và giảm kỳ thị.
Trong môi trường y tế, chăm sóc sức khỏe tinh thần cho nhân viên cần được thể hiện bằng những hỗ trợ cụ thể: làm việc theo đội nhóm, có không gian trao đổi sau các ca khó, được nghỉ ngắn trong ca trực, được tư vấn khi cần và được đảm bảo các nhu cầu cơ bản như ăn uống, ngủ nghỉ.
Sau những giai đoạn đặc biệt căng thẳng, nhân viên y tế cũng cần thời gian để trở lại đời sống cá nhân, kết nối với gia đình, đồng nghiệp và những nguồn nâng đỡ lành mạnh.
Điều quan trọng là tránh để họ phải tự xoay xở bằng những cách đối phó tiêu cực, như lạm dụng rượu, thuốc hoặc tiếp tục bận rộn để né tránh cảm xúc.
*Nội dung bài viết được biên soạn nhằm mục đích cung cấp thông tin sức khỏe hữu ích, không thay thế cho chẩn đoán hay điều trị y khoa. Nếu bạn có vấn đề về sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.



