Những ký hiệu chất bảo quản thực phẩm có ý nghĩa gì?
Lật mặt sau bao bì và thấy một loạt mã E khó hiểu? Mời bạn cùng tìm hiểu những ký hiệu ấy đại diện cho chất bảo quản thực phẩm nào.
E202, E250, E330… Nếu từng xem danh sách thành phần trên bao bì thực phẩm, có thể bạn đã bắt gặp những ký hiệu như thế này.
Thoạt nhìn, chúng giống một chuỗi mật mã khó hiểu. Nhưng thực chất, mỗi ký hiệu là mã dùng để nhận diện một phụ gia thực phẩm cụ thể.
Biết cách đọc chúng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn sản phẩm mình đang sử dụng có những thành phần gì.

Chữ E và những con số trên nhãn thông tin dinh dưỡng có nghĩa là gì?
Chữ E đi kèm một dãy số là cách mã hóa các phụ gia thực phẩm. Vì vậy, khi nhìn thấy E202 hay E250 trên danh sách thành phần, đó không phải tên của một thành phần bí ẩn mà là mã của một chất cụ thể.
Chẳng hạn:
- E202 là kali sorbat (potassium sorbate), một chất bảo quản giúp hạn chế sự phát triển của nấm men và nấm mốc.
- E224 là kali metabisulfit (potassium metabisulphite), thuộc nhóm sulfite và được sử dụng trong một số thực phẩm, đồ uống.
- E250 là natri nitrit (sodium nitrite), được sử dụng trong một số sản phẩm thịt chế biến.
- E300 là axit ascorbic (ascorbic acid), chính là vitamin C, có thể được sử dụng như chất chống oxy hóa.
- E330 là axit citric (citric acid), thường được sử dụng để điều chỉnh độ axit và cũng có vai trò chống oxy hóa trong thực phẩm.
- E392 là chiết xuất hương thảo (rosemary extracts), được sử dụng với chức năng chống oxy hóa.
Không phải tất cả mã E đều là chất bảo quản và mã E cũng không đồng nghĩa với một chất có hại.
Một số là chất bảo quản, trong khi số khác có thể là chất chống oxy hóa, điều chỉnh độ axit hoặc đảm nhiệm những chức năng công nghệ khác trong thực phẩm.
Có thể bạn quan tâm bài viết:
Làm sao nhận biết chất bảo quản thực phẩm trên nhãn thông tin dinh dưỡng?
Thay vì cố học thuộc hàng loạt mã số, bạn có thể bắt đầu từ danh sách thành phần trên bao bì.
Tùy cách ghi nhãn, phụ gia có thể được thể hiện bằng tên cụ thể hoặc mã số. Ví dụ, bạn có thể bắt gặp "natri nitrit" hoặc mã tương ứng của chất này.
Khi đọc nhãn, có thể chú ý ba thông tin:
- Tên hoặc mã của phụ gia: giúp xác định đó là chất gì.
- Chức năng của phụ gia: chẳng hạn chất bảo quản, chất chống oxy hóa hay chất điều chỉnh độ axit.
- Vị trí trong danh sách thành phần: danh sách thành phần thường được sắp xếp theo khối lượng từ nhiều đến ít tại thời điểm sản xuất.
Vì vậy, chỉ nhìn thấy một mã E chưa cho biết toàn bộ giá trị dinh dưỡng hay mức độ lành mạnh của sản phẩm. Cần đặt nó trong toàn bộ danh sách thành phần và thông tin dinh dưỡng.
Có nên tránh thực phẩm vì có mã E?
Không nên cho rằng thực phẩm có mã E là có hại.
Mã E đơn giản là cách nhận diện các phụ gia thực phẩm. Một sản phẩm có phù hợp để sử dụng thường xuyên hay không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như lượng đường, muối, chất béo bão hòa, mức độ chế biến và tổng thể chế độ ăn.
Nếu bạn muốn hạn chế phụ gia trong chế độ ăn, có thể ưu tiên thực phẩm tươi hoặc ít qua chế biến khi có thể và tập thói quen xem danh sách thành phần trước khi chọn thực phẩm đóng gói.
Bạn cũng không cần ghi nhớ E202, E250 hay hàng trăm mã phụ gia khác. Biết mã E là gì và tìm thông tin về chúng khi cần đã là một cách đơn giản để hiểu rõ hơn những gì có trong thực phẩm mình sử dụng.
(Nguồn: Food Safety, FDA)
*Nội dung bài viết được biên soạn nhằm mục đích cung cấp thông tin sức khỏe hữu ích, không thay thế cho chẩn đoán hay điều trị y khoa. Nếu bạn có vấn đề về sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

