Số ca ung thư tại Việt Nam có thể tăng 70% vào năm 2050
Số ca ung thư tại Việt Nam có thể tăng 60 - 70% vào năm 2050, đặt ra nhu cầu cấp thiết về tầm soát sớm và ứng dụng y học cá thể hóa cho mỗi bệnh nhân.
Tại Hội thảo khoa học về ung thư (Oncology Summit) ngày 11/4 do AstraZeneca Việt Nam phối hợp Hội Ung thư Việt Nam tổ chức, PGS.TS.BS Bùi Diệu cảnh báo số ca ung thư mới tại Việt Nam có thể tăng 60 - 70% vào năm 2050.
Hiện mỗi năm, Việt Nam ghi nhận khoảng 180.000 ca ung thư mới và hơn 120.000 ca tử vong. Tỷ suất mắc và tử vong lần lượt là 150,8 và 99 trên 100.000 dân, cho thấy gánh nặng bệnh tật ngày càng lớn đối với hệ thống y tế và toàn xã hội.

Theo dự báo đăng trên tạp chí The Lancet, số ca ung thư tại Việt Nam sẽ tiếp tục tăng mạnh trong khoảng 25 năm tới.
Các loại ung thư phổ biến tại Việt Nam gồm ung thư vú, gan, phổi, đại trực tràng và dạ dày. Đáng chú ý, một số bệnh như ung thư vú và đại trực tràng đang có xu hướng trẻ hóa, đặt ra yêu cầu cấp thiết về tầm soát sớm và nâng cao năng lực chẩn đoán.
Một trong những nguyên nhân khiến tỷ lệ tử vong cao là do phần lớn bệnh được phát hiện ở giai đoạn muộn, làm giảm hiệu quả điều trị. Bên cạnh đó, nhiều loại ung thư phổ biến tại Việt Nam như ung thư gan và phổi lại có tiên lượng xấu, càng làm gia tăng áp lực lên hệ thống chăm sóc y tế.
Trong bối cảnh này, các chuyên gia cho rằng việc ứng dụng tiến bộ y học không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Y học chính xác, với trọng tâm là cá thể hóa điều trị theo đặc điểm từng bệnh nhân, đang mở ra hướng tiếp cận mới trong chăm sóc ung thư.

Các kỹ thuật như sinh thiết lỏng trong xét nghiệm sinh học phân tử, kết hợp với hạ tầng dữ liệu số và trí tuệ nhân tạo (AI), được xem là chìa khóa để nâng cao hiệu quả chẩn đoán và theo dõi điều trị.
TS.BS Jomtana Siripaibun từ Bệnh viện Chulabhorn cho biết mô hình hội chẩn đa chuyên khoa (MDT) kết hợp số hóa và sinh thiết lỏng là nền tảng quan trọng của y học chính xác. Nghiên cứu cho thấy bệnh nhân có thể kéo dài thời gian sống thêm hơn 15 tháng nếu áp dụng MDT trong chẩn đoán và điều trị.
Tuy nhiên, việc triển khai MDT hiện chưa được phổ biến do thiếu hạ tầng số và dữ liệu còn phân tán. Các chuyên gia đề xuất phát triển nền tảng MDT số hóa, kết nối với hồ sơ bệnh án điện tử để theo dõi bệnh nhân theo thời gian thực, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và tính nhất quán của dữ liệu.
Trong khi đó, TS.BS Chien-Feng Li từ Trung tâm Y tế Chi Mei nhận định những tiến bộ trong sinh thiết lỏng và AI đang tạo ra bước chuyển lớn trong lĩnh vực ung thư. Cách tiếp cận này giúp lựa chọn phác đồ phù hợp hơn cho từng bệnh nhân, đồng thời tối ưu hóa hiệu quả điều trị và chăm sóc lâu dài.
Các chuyên gia nhấn mạnh, để ứng phó với làn sóng gia tăng ung thư trong tương lai, Việt Nam cần đẩy mạnh tầm soát sớm, đầu tư hạ tầng công nghệ và thúc đẩy chuyển đổi số trong y tế, qua đó nâng cao chất lượng điều trị và giảm gánh nặng bệnh tật cho xã hội.