Bác sĩ thần kinh gợi ý 6 cách giúp giảm 80% nguy cơ đột quỵ
Nguy cơ đột quỵ có thể được hạn chế bằng những thay đổi bền vững trong sinh hoạt hằng ngày, từ kiểm soát huyết áp đến duy trì vận động và ăn uống lành mạnh.
Sau tuổi 50, nguy cơ đột quỵ có xu hướng tăng dần. Tuy nhiên, tuổi tác không phải yếu tố duy nhất quyết định. Nhiều yếu tố nguy cơ quan trọng như tăng huyết áp, cholesterol cao, đường huyết cao, ít vận động hay hút thuốc vẫn có thể được kiểm soát.
Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ (AHA) cho biết khoảng 80% trường hợp đột quỵ có thể phòng ngừa. Điều này không có nghĩa mọi trường hợp đều tránh được, nhưng cho thấy việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ và duy trì lối sống lành mạnh có thể tạo ra khác biệt đáng kể đối với sức khỏe mạch máu não.
Trong một bài viết của trang tin sức khỏe Medical News Today (MNT), BS. Adi Iyer, bác sĩ phẫu thuật thần kinh tại Pacific Neuroscience Institute, và BS. Sandra Narayanan, bác sĩ thần kinh mạch máu kiêm bác sĩ can thiệp thần kinh tại Pacific Stroke & Neurovascular Center, đã chia sẻ 6 thói quen giúp giảm nguy cơ đột quỵ.

Thói quen 1: Theo dõi huyết áp định kỳ
Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ hàng đầu của đột quỵ. Khi áp lực máu duy trì ở mức cao trong thời gian dài, thành động mạch có thể dần bị tổn thương, cứng hơn và dễ hình thành xơ vữa hoặc cục máu đông.
Tăng huyết áp thường không gây triệu chứng rõ ràng, khiến nhiều người vẫn chủ quan và chỉ đo huyết áp khi cảm thấy cơ thể có bất thường.
Một nghiên cứu thực tế trên gần 450.000 người tăng huyết áp tại Scotland được MNT đề cập cho thấy nhóm theo dõi huyết áp tại nhà có mức huyết áp cải thiện và ghi nhận ít biến cố tim mạch hơn.
Thói quen 2: Duy trì vận động đều đặn
Hoạt động thể chất thường xuyên hỗ trợ kiểm soát huyết áp, đường huyết, cân nặng và cholesterol, những yếu tố đều liên quan đến nguy cơ đột quỵ.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị người trưởng thành thực hiện ít nhất 150 phút hoạt động aerobic cường độ vừa mỗi tuần, hoặc 75 phút cường độ mạnh.
Đi bộ, bơi, đạp xe hoặc những công việc nhà đòi hỏi vận động đều có thể góp vào tổng thời gian này.

Thói quen 3: Tham khảo chế độ ăn Địa Trung Hải để bảo vệ tim và mạch máu
Một chế độ ăn tốt cho tim mạch không nhất thiết phải quá khắt khe. Có thể tham khảo cách ăn Địa Trung Hải với nhiều rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, hạt, cá và chất béo không bão hòa, đồng thời hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, muối và đường bổ sung.
Một nghiên cứu năm 2026 được MNT đề cập, với hơn 105.000 phụ nữ tham gia, ghi nhận những người tuân thủ chế độ ăn Địa Trung Hải nhiều hơn có nguy cơ đột quỵ thấp hơn.
Thói quen 4: Kiểm tra đường huyết và mỡ máu phù hợp với nguy cơ
Đường huyết và cholesterol có thể tăng trong thời gian dài mà không gây triệu chứng rõ rệt.
Đái tháo đường có thể làm tổn thương hệ mạch máu, trong khi LDL cholesterol (cholesterol xấu) cao góp phần hình thành mảng xơ vữa trong động mạch. Cả hai đều làm tăng nguy cơ tắc nghẽn dòng máu lên não.
Vì vậy, người sau tuổi 50 nên trao đổi với bác sĩ về tần suất kiểm tra đường huyết và lipid máu phù hợp với tuổi, tiền sử gia đình và bệnh nền thay vì chỉ kiểm tra khi cảm thấy không khỏe.

Thói quen 5: Không bỏ qua nhịp tim bất thường
Rung nhĩ là một dạng rối loạn nhịp tim có thể làm máu ứ lại trong tâm nhĩ và hình thành cục máu đông. Nếu cục máu đông di chuyển lên não, nó có thể gây đột quỵ.
Rung nhĩ đôi khi gây hồi hộp, khó thở hoặc chóng mặt, nhưng cũng có người gần như không có triệu chứng. Vì vậy, nếu thường xuyên cảm thấy tim đập nhanh, loạn nhịp hoặc bất thường, nên được kiểm tra thay vì tự cho rằng đó chỉ là căng thẳng hay tuổi tác.
Thói quen 6: Không hút thuốc
Hút thuốc làm tổn thương thành mạch, thúc đẩy xơ vữa và làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Đây là một trong những yếu tố nguy cơ có thể thay đổi quan trọng của đột quỵ.
Phòng ngừa nguy cơ đột quỵ bắt đầu từ những yếu tố có thể kiểm soát
Tuổi tác là điều không thể thay đổi, nhưng nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ đột quỵ như huyết áp, đường huyết, mỡ máu, hút thuốc hay mức độ vận động lại có thể được kiểm soát.
Vì vậy, điều quan trọng là chủ động theo dõi và điều chỉnh những yếu tố nằm trong khả năng của mình. Những thay đổi nhỏ nhưng được duy trì lâu dài không chỉ góp phần giảm nguy cơ đột quỵ mà còn giúp bảo vệ sức khỏe tim mạch, khả năng vận động và chất lượng cuộc sống khi về già.
(Nguồn: AHA, Medical News Today)
*Nội dung bài viết được biên soạn nhằm mục đích cung cấp thông tin sức khỏe hữu ích, không thay thế cho chẩn đoán hay điều trị y khoa. Nếu bạn có vấn đề về sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.