Hài độc thoại: Tận cùng của tiếng cười là nỗi buồn
Với khán giả, hài độc thoại có thể chỉ là hình ảnh một người cầm micro, đứng trên sân khấu và kể chuyện để mọi người cười. Nhưng với người làm nghề, tiếng cười ấy chỉ là phần được nhìn thấy sau cùng.
Hài độc thoại thường hấp dẫn khán giả bằng những câu chuyện duyên dáng và hài hước. Nhưng không phải tiếng cười nào cũng xuất phát từ những điều vui vẻ.
Trong tập 20 của vodcast Job Insights - Nghề Chất, khách mời Phương Nam, diễn viên hài độc thoại quen thuộc của sân khấu Saigon Tếu, đã chia sẻ về những tầng cảm xúc của người làm nghề: Từ niềm vui bản năng, khả năng quan sát đời sống, những cảm xúc mãnh liệt, cho đến tầng sâu hơn cả là nỗi buồn.
Càng gắn bó với nghề, anh càng nhận ra chất liệu của tiếng cười không thể chỉ đến từ sự vui vẻ bề mặt. Có những câu đùa thật sự chạm đến khán giả vì phía sau nó là một trải nghiệm thật, một góc nhìn đã thay đổi, hoặc một phần cảm xúc mà người nghệ sĩ đã đủ can đảm để đối diện.

Tầng đầu tiên là niềm vui bản năng
Đây là tầng gần nhất với bản năng tự nhiên của con người. Ai cũng từng có vài câu chuyện vui, vài tình huống kỳ quặc, vài khoảnh khắc khiến bạn bè bật cười khi nghe kể lại.
Theo Phương Nam, trong khoảng 18 năm đầu đời, gần như mỗi người đều đã tích lũy đủ chất liệu để có thể kể một câu chuyện khoảng 10 phút. Ở tầng này, tiếng cười đến từ sự tự nhiên nhiều hơn là kỹ thuật.
Người kể chưa cần đào sâu vào thông điệp hay xử lý nhiều lớp ý nghĩa. Họ chỉ cần một câu chuyện đủ vui, một cách kể đủ duyên và sự thoải mái khi kết nối với người nghe.
Nhưng đây mới chỉ là điểm khởi đầu. Nếu chỉ dừng ở những câu chuyện vui có sẵn, người biểu diễn rất dễ bị cạn chất liệu.
Khi ấy, hài độc thoại sẽ chỉ giống như một cuộc trò chuyện vui trên sân khấu, thay vì trở thành một nghề đòi hỏi quan sát, tư duy và khả năng chuyển hóa sâu hơn.
Tầng thứ hai là góc nhìn về những điều bình thường
Sau tầng đầu tiên, khi những câu chuyện vui có sẵn dần được kể hết, người diễn viên bắt đầu bước vào một thử thách khác: Tìm tiếng cười trong những điều rất bình thường của đời sống.
Nếu là diễn viên hài, nhiệm vụ không phải là đi tìm những chuyện buồn cười để kể lại, mà còn phải biết nhìn vào những điều quen thuộc hằng ngày và tìm ra cách khiến chúng trở nên hài hước.
Phương Nam gọi đây là observational comedy, tức tìm chất liệu hài trong chính những lát cắt đời thường.
Vì sao mọi người hay cư xử như vậy? Vì sao có những quy tắc xã hội không ai nói ra nhưng ai cũng làm theo? Vì sao một chi tiết rất nhỏ trong đời sống, khi được chỉ ra đúng cách, lại khiến cả khán phòng cười vì thấy mình trong đó?
Chất liệu của tầng này không nhất thiết phải đặc biệt. Nó có thể đến từ một lần đi cà phê, một buổi họp, một cuộc trò chuyện, một thói quen nơi công sở, một phản ứng quen thuộc khi con người rơi vào tình huống khó xử.
Phương Nam lấy ví dụ từ một lần mình té trong quán cà phê. Nếu nhìn theo phản xạ thông thường, đó là một khoảnh khắc ngượng ngùng. Người ta sẽ lập tức đứng dậy, phủi quần áo, cười gượng vài cái rồi giả vờ như chưa có chuyện gì xảy ra.

Theo Phương Nam, thử thách của diễn viên hài nằm ở việc nhìn vào những điều tưởng như quá quen thuộc, tìm ra một góc nhìn đủ mới và diễn đạt đủ sắc để biến phát hiện đó thành tiếng cười.
Theo Phương Nam, thử thách của diễn viên hài nằm ở khả năng nhìn vào những điều tưởng như quá quen thuộc và tìm ra một góc kể khiến chúng trở nên hài hước.
Nhưng khi nhìn bằng con mắt của một diễn viên hài độc thoại, anh thử đặt tình huống theo hướng khác: Nếu mình không đứng dậy thì sao? Nếu mình không đứng dậy thì sao? Nếu mình cứ nằm yên, giả vờ xỉu, để mọi người xung quanh phải xử lý tình huống thay mình thì sao? Nói vui theo cách mọi người vẫn quen thuộc là nếu mình không ngại thì người khác sẽ là người ngại.
Chính sự đảo chiều đó khiến một chuyện rất bình thường trở nên hài hước. Tiếng cười không nằm ở cú té, mà ở cách tình huống được nhìn lệch đi khỏi phản xạ quen thuộc. Khán giả cười vì nhận ra mình cũng từng rơi vào cảm giác ấy, chỉ là chưa từng gọi tên nó theo cách như vậy.
Ở tầng này, người nghệ sĩ cần nhiều hơn sự hoạt ngôn. Họ cần một đôi mắt đủ nhạy để nhìn thấy sự vô lý trong những điều quen thuộc, và một khả năng diễn đạt đủ sắc bén để biến phát hiện đó thành tiếng cười.
Tầng thứ ba là những cảm xúc mãnh liệt
Đây là tầng hài độc thoại bắt đầu rời khỏi vùng an toàn của những câu chuyện vui nhẹ nhàng. Diễn viên hài độc thoại có thể chạm đến những vấn đề gai góc hơn: Sự bức xúc, nỗi thất vọng, mâu thuẫn nội tâm, áp lực xã hội, hoặc những điều nhiều người cảm thấy nhưng ngại nói thành lời.
Phương Nam gọi đây là tầng của social commentary, khi hài kịch trở thành một cách bình luận về đời sống. Nhưng để nói được những điều có sức nặng bằng tiếng cười, người nghệ sĩ không chỉ cần biết nói gì, mà còn phải học cách biết điều gì không nên nói.
Đó cũng là một bài học lớn của Phương Nam sau hơn 6 năm theo đuổi nghề hài độc thoại. Trong cuộc trò chuyện với nhà văn Anh Khang, anh chia sẻ rằng dù đây là công việc gắn với ăn nói, điều anh cần học nhiều nhất lại là cách im lặng.
Có những điều nên nói ra, nhưng cũng có những điều cần được giữ lại, tiết chế hoặc để nằm phía sau câu chuyện.
Đó có thể là áp lực phải thành công, nỗi sợ bị đánh giá, những quy chuẩn vô hình trong xã hội, hay cảm giác phải luôn tỏ ra ổn dù bên trong không ổn chút nào.
Nó đòi hỏi người kể chuyện phải có sự tỉnh táo để biết mình đang đụng vào điều gì, đụng đến đâu và nói bằng cách nào để khán giả không cảm thấy bị tấn công, nhưng vẫn phải nhìn lại một điều nào đó trong chính mình.
Tầng sâu nhất của tiếng cười là nỗi buồn
Theo Phương Nam, tầng thứ tư là nơi không phải ai cũng đủ can đảm đi tới, bởi đó là tầng của những nỗi buồn sâu kín.
Ở đây, hài độc thoại không còn chỉ là kỹ thuật gây cười. Nó trở thành cách người nghệ sĩ nhìn lại những điều từng làm mình đau. Có những câu chuyện khi vừa xảy ra không thể kể bằng giọng hài hước, vì nó còn quá gần với sự xấu hổ, thất bại, tổn thương hoặc mất mát.
Nhưng sau một khoảng thời gian đủ dài, khi người trong cuộc có thêm khoảng cách và một góc nhìn khác, câu chuyện ấy có thể được kể lại theo cách mới.
Trong cuộc trò chuyện, nhà văn Anh Khang nhắc đến câu nói quen thuộc của lĩnh vực hài kịch: "Comedy is tragedy plus time". Có thể hiểu rằng bi kịch, sau khi đi qua đủ thời gian, có thể trở thành chất liệu của hài kịch.
Phương Nam đồng tình với cách nhìn này. Tận cùng của tiếng cười có thể là nỗi buồn, và ở một khoảnh khắc nào đó, bi kịch khi được nhìn lại bằng một góc khác cũng có thể trở thành hài kịch.

Tuy vậy, điều này không có nghĩa là nỗi đau biến mất. Một chuyện buồn không tự nhiên hết buồn chỉ vì được kể lại bằng một câu đùa.
Chỉ là khi người trong cuộc đã đủ sức nhìn lại, họ có thể tìm thấy trong đó một lớp ý nghĩa khác. Điều từng khiến mình suy sụp sau này có thể trở thành chất liệu để hiểu bản thân hơn, hiểu đời sống hơn, và đôi khi giúp người khác cảm thấy được đồng cảm.
Bên cạnh đó, chuyển hóa nỗi buồn thành tiếng cười không có nghĩa là phải quên đi, ép mình tích cực hơn hay vội vàng ổn lại. Tiếng cười không phủ nhận nỗi buồn, mà có thể trở thành một cách để con người đi qua nỗi buồn ấy.
Với Phương Nam, đi sâu vào hài độc thoại cũng là đi sâu vào chính mình. Đó là lúc người nghệ sĩ phải quay vào "cái kho" bên trong, nơi cất giữ những tổn thương, nỗi buồn và cảm xúc mà bình thường có thể mình không muốn nhìn tới.
Khi một tổn thương được cho phép hiện diện, được nhìn lại bằng một góc khác và được đi qua đủ lâu, nó mới có thể trở thành điều để chia sẻ với khán giả.
Để đi sâu vào bên trong, ta bắt buộc phải quay về với cái kho mà bình thường mình không dám nhìn. Bất kỳ tổn thương nào mình cũng cho nó hiện diện, cho nó một góc nhìn khác, vượt qua nó, rồi đưa ra chia sẻ với khán giả.
Phương Nam - Diễn viên hài độc thoại.
Không phải để biến nỗi đau thành trò đùa hời hợt, mà để người đứng trên sân khấu có thể chia sẻ với khán giả rằng mình cũng là con người, cũng từng đau như mọi người và cũng có thể cùng họ cười với điều đó.
Đó là điều thay đổi Phương Nam nhiều nhất sau hành trình làm nghề. Anh không còn nghĩ mình phải là người hài hước mới có thể làm hài.
Càng đi sâu với nghề, anh càng hiểu rằng điều quan trọng hơn là phải hiểu chính mình, kết nối được với bản thân và đủ chân thật để tiếng cười không chỉ vang lên, mà còn chạm đến người khác.
Nhìn rộng hơn, bốn tầng cảm xúc của hài độc thoại không chỉ cho thấy kỹ năng sân khấu của người nghệ sĩ. Nó còn cho thấy cách họ quan sát đời sống, xử lý cảm xúc và chuyển hóa trải nghiệm cá nhân thành chất liệu có thể kết nối với khán giả.