Người Việt đang dùng trí tuệ nhân tạo để học và làm việc như thế nào?
Gần 9 trên 10 câu lệnh của người dùng Việt trên Gemini được viết bằng tiếng Việt, cho thấy trí tuệ nhân tạo đang trở thành công cụ hỗ trợ quen thuộc trong học tập và làm việc.
Khi các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) mới xuất hiện, không ít người từng cho rằng muốn khai thác hiệu quả công nghệ này phải giỏi tiếng Anh. Nhưng cách người Việt sử dụng AI đang cho thấy một hướng khác.
Trong báo cáo về hành vi sử dụng Gemini tại Đông Nam Á năm 2026, 89% câu lệnh từ người dùng Việt được viết bằng tiếng Việt, tỷ lệ cao nhất trong sáu thị trường được khảo sát. Điều này cho thấy ngôn ngữ mẹ đẻ không còn là rào cản rõ rệt khi tiếp cận công nghệ AI.
Thay vì phải dịch suy nghĩ sang một ngôn ngữ khác, người dùng có thể đặt câu hỏi, mô tả vấn đề và trao đổi bằng cách diễn đạt quen thuộc nhất với mình. Nhờ đó, AI dần trở thành một công cụ gần gũi hơn trong học tập, giảng dạy và xử lý các nhiệm vụ chuyên môn.
.png)
Tiếng Việt giúp người dùng đặt câu hỏi tự nhiên hơn
Một câu hỏi tốt không nhất thiết phải dài hoặc sử dụng nhiều thuật ngữ. Điều quan trọng là người dùng diễn đạt rõ mình đang cần gì, đã biết gì và còn vướng ở đâu.
Khi sử dụng tiếng mẹ đẻ, nhiều người có thể mô tả vấn đề chi tiết hơn, đặt câu hỏi tiếp nối dễ dàng hơn và phản hồi ngay khi câu trả lời chưa phù hợp. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với học sinh, sinh viên hoặc những người chưa quen sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật.
Chẳng hạn, thay vì chỉ yêu cầu AI giải bài toán, người học có thể hỏi bằng tiếng Việt:
- Vì sao cần sử dụng công thức này?
- Có cách giải nào dễ hiểu hơn không?
- Tôi đã sai ở bước nào?
- Hãy giải thích theo trình độ lớp 9.
- Cho tôi một bài tương tự để tự luyện.
Những cuộc trao đổi như vậy giúp AI trở thành công cụ hỗ trợ quá trình suy nghĩ, thay vì chỉ đưa ra một đáp án để sao chép.
Mục đích sử dụng AI học tập chiếm tỷ lệ nổi bật trong các câu lệnh từ Việt Nam
Hoạt động học thuật chiếm khoảng 17% tổng lượng tương tác từ người dùng Việt, cao nhất trong các thị trường Đông Nam Á được đề cập trong báo cáo.
Mỗi tháng, hơn 160.000 học sinh sử dụng công cụ ôn thi tích hợp AI để phân tích công thức, hệ thống hóa kiến thức và xử lý những bài toán phức tạp. Bên cạnh đó, khoảng 55.000 yêu cầu hỗ trợ giảng dạy được tạo ra mỗi ngày.
Các con số này cho thấy AI đang xuất hiện ở cả hai phía của quá trình giáo dục.
Với người học, AI có thể hỗ trợ giải thích một khái niệm theo nhiều cách, tạo câu hỏi luyện tập, tóm tắt nội dung hoặc giúp xây dựng kế hoạch ôn thi.
Với giáo viên, công cụ này có thể gợi ý cấu trúc bài giảng, xây dựng tình huống minh họa, điều chỉnh mức độ khó của bài tập hoặc chuẩn bị tài liệu cho những nhóm học sinh khác nhau.
Tuy nhiên, giá trị của AI không nằm ở việc làm thay toàn bộ công việc. Công cụ này hữu ích nhất khi giúp người dùng tiết kiệm thời gian ở những khâu lặp lại, để dành nhiều năng lượng hơn cho việc phân tích, sáng tạo và tương tác trực tiếp.
.png)
Lập trình và toán học cũng là những nhóm nội dung nổi bật
Người dùng Việt nằm trong nhóm dẫn đầu khu vực về các yêu cầu liên quan đến lập trình và tư duy toán học.
Gần một phần ba lượt tương tác tại Việt Nam được thực hiện trên máy tính cá nhân, cao thứ hai trong khu vực, chỉ sau Singapore. Đây là điểm đáng chú ý khi gần 75% câu lệnh tại Đông Nam Á lại được gửi từ điện thoại.
So với điện thoại, máy tính phù hợp hơn với những công việc cần màn hình lớn và thời gian tập trung dài, như lập trình, tìm lỗi trong chương trình, phân tích dữ liệu, soạn tài liệu hoặc giải các bài toán gồm nhiều bước. Điều này cho thấy người Việt không chỉ dùng AI để tìm câu trả lời nhanh, mà còn đưa công cụ này vào quá trình học tập và làm việc chuyên sâu.
Chẳng hạn, sinh viên công nghệ thông tin có thể nhờ AI giải thích nguyên nhân khiến chương trình bị lỗi, thay vì chỉ yêu cầu tạo một đoạn mã thay thế. Người học toán cũng có thể yêu cầu phân tích từng bước giải hoặc tạo thêm bài tập tương tự để luyện tập.
Khi được sử dụng theo cách này, AI trở thành công cụ hỗ trợ người học hiểu vấn đề và tự tìm ra hướng giải quyết.
Mỗi quốc gia đang sử dụng AI theo một cách khác nhau
Bức tranh Đông Nam Á cho thấy việc ứng dụng AI chịu ảnh hưởng rõ rệt từ thói quen, nhu cầu và đặc điểm của từng thị trường.
Người dùng Việt nổi bật ở các nội dung học thuật, toán học và lập trình. Tại Thái Lan, các câu hỏi về lối sống, công thức nấu ăn, trang trí nhà cửa và kế hoạch du lịch chiếm tỷ lệ cao. Singapore có mức sử dụng AI trên máy tính nổi bật, đặc biệt trong những tác vụ liên quan đến công việc và kỹ thuật.
Indonesia ghi nhận lượng nội dung sáng tạo lớn, trong khi Philippines nổi bật với nhóm người dùng nữ và các nhu cầu liên quan đến học tập, sáng tạo, hỗ trợ kinh doanh.
Người trẻ đang dẫn dắt thói quen sử dụng AI
Gần 40% dân số Đông Nam Á dưới 25 tuổi. Đây cũng là nhóm có xu hướng đặt câu hỏi chi tiết, duy trì cuộc trò chuyện dài hơn và sử dụng AI thường xuyên trong học tập.
Tại Việt Nam, sự phổ biến của thiết bị số cùng nhu cầu học tập, thi cử và phát triển kỹ năng đang tạo điều kiện để AI được tiếp nhận nhanh.
Tuy nhiên, việc sử dụng nhiều chưa đồng nghĩa với sử dụng hiệu quả. Người học vẫn cần biết cách kiểm tra thông tin, nhận ra câu trả lời thiếu căn cứ và tránh phụ thuộc vào công cụ trong mọi nhiệm vụ.
AI có thể giải thích một bài toán rất nhanh, nhưng người học vẫn cần tự làm lại để biết mình đã hiểu hay chưa. Công cụ có thể tạo một đoạn văn trôi chảy, nhưng người dùng vẫn phải kiểm tra tính chính xác, nguồn dữ liệu và cách lập luận.